Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cửa hàng tiện lợi" (1)

cửa hàng tiện lợi
phát
Tiếng Anh Danh từconvenience store
Từ vựng của tôi
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
Where is the convenience store?

swap_horiz Từ liên quan "cửa hàng tiện lợi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cửa hàng tiện lợi" (2)

Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
Where is the convenience store?
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
Convenience stores are open 24 hours.